se désaffilier
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tự động từ:
- Rút khỏi, ra khỏi (một tổ chức, hiệp hội, đảng phái): "se désaffilier" chỉ hành động tự nguyện chấm dứt tư cách thành viên, cắt đứt sự liên kết chính thức với một nhóm, tổ chức hoặc liên đoàn.
Ví dụ sử dụng
- Tự động từ:
- Plusieurs sections locales ont décidé de se désaffilier de la fédération nationale. (Nhiều chi nhánh địa phương đã quyết định rút khỏi liên đoàn quốc gia.)
- Il a se désaffilié du syndicat après dix ans d'adhésion. (Anh ấy đã ra khỏi công đoàn sau mười năm là thành viên.)
- L'association étudiante a se désaffilié du réseau universitaire. (Hội sinh viên đã tách ra khỏi mạng lưới của trường đại học.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "se désaffilier de": luôn đi kèm với giới từ "de" để chỉ đối tượng tổ chức mà mình rút khỏi.
- Pour protester, ils ont menacé de se désaffilier du club. (Để phản đối, họ đã đe dọa sẽ rút khỏi câu lạc bộ.)
Biến thể và từ gần giống
- Désaffiliation (danh từ giống cái): sự rút khỏi, sự tách ra.
- La désaffiliation syndicale est en hausse. (Tình trạng rút khỏi công đoàn đang gia tăng.)
- Affilier (s') (tự động từ): gia nhập, liên kết với (từ trái nghĩa).
- Notre entreprise s'est affiliée à une chambre de commerce. (Công ty chúng tôi đã gia nhập một phòng thương mại.)
Từ đồng nghĩa
- Quitter: rời bỏ, ra đi (nghĩa rộng hơn).
- Se retirer (de): rút lui (khỏi).
- Rompre avec: cắt đứt quan hệ với.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ đặc thù nào khác ngoài cấu trúc cố định "se désaffilier de".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ này.
tự động từ
- bỏ, ra khỏi
- Se désaffilier d'un partibỏ một đảng phái